ISUZU FRR650 TẢI 6 TẤN 2 THÙNG DÀI 6M7
Giá xe: 930.000.000 đ
- Động cơ Diesel 4HK1E5S tiêu chuẩn Euro 5, phun nhiên liệu điện tử đường dẫn chung áp suất cao, 4 kỳ 4 xi-lanh thẳng hàng với hệ thống làm mát khí nạp.
- Kích thước xe (DxRxC): 520 x 2.280 x 2.540 (mm) .
- Dung tích xilanh: 193 (cc). Hộp số: 06 số tiến, 01 số lùi.
- Cabin lật, tay lái trợ lực, điều chỉnh độ nghiêng cao thấp.
- Công suất cực đại: 205 (150)/2.600 (ps/rpm).
- Số chỗ ngồi: 03 (chỗ).
- Tốc độ tối đa: 96 (km/h).
- Tự trọng của xe: 260 (kg).
- Tổng trọng tải: 000 (kg).
- Lốp xe (trước/sau): 25-16 18PR.
- Dung tích thùng nhiên liệu: 200 (lít).
- Xe đã trang bị Máy lạnh cabin chính hãng.
- Xe cabin chassis được sản xuất năm 2025.
GIỚI THIỆU
Sở hữu động cơ phun dầu điện tử Common Rail được nâng cấp bởi công nghệ mới nhất, ISUZU FORWARD F-SERIES GREEN POWER là dòng xe tải trung & nặng thế hệ mới đạt chuẩn EURO 4 với chất lượng đẳng cấp, độ bền vượt trội, tiết kiệm nhiên liệu và thân thiện với môi trường.
- Trọng tải 11,000 kg
- Kích thước 8,420 x 2,280 x 2,530 mm
- Công suất 190 Ps
- Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
- Giá Niêm yết 930,000,000 VNĐ
KHUYẾN MÃI 25 TRIỆU ĐỒNG ĐẾN HẾT THÁNG 09/2025
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
THÔNG SỐ THÙNG
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Khối lượng toàn bộ | kg | 11000 |
Khối lượng bản thân | kg | 3255 |
Số chỗ ngồi | Người | 3 |
Thùng nhiên liệu | Lít | 200 |
Kích thước
Kích thước tổng thể DxRxC | mm | 8420 x 2280 x 2530 |
Chiều dài cơ sở | mm | 4990 |
Vệt bánh xe trước – sau | mm | 1790 / 1660 |
Khoảng sáng gầm xe | mm | 210 |
Chiều dài đầu – đuôi xe | mm | 1150 / 2280 |
Động Cơ
Tên động cơ | 4HK1E5CC | |
Loại động cơ | Phun nhiên liệu điện tử, tăng áp – làm mát khí nạp | |
Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 | |
Dung tích xy lanh | cc | 5193 |
Đường kính và hành trình piston | mm | 115 x 125 |
Công suất cực đại | Ps(kW)/rpm | 190 (140) / 2600 |
Momen xoắn cực đại | N.m(kgf.m)/rpm | 513 (52) / 1600~2600 |
Hộp số | MZZ6W – 6 số tiến & 1 số lùi |
Vận Hành
Tốc độ tối đa | km/h | 100 |
Khả năng vượt dốc tối đa | % | 35 |
Bán kính quay vòng tối thiểu | m | 7,2 |
Khung gầm
Hệ thống lái | Trục vít – ê cu bi trợ lực thủy lực | |
Hệ thống treo trước – sau | Phụ thuộc, nhíp lá và giảm chấn thủy lực | |
Phanh trước – sau | Tang trống, phanh dầu mạch kép điều khiển bằng khí nén | |
Kích thước lốp trước – sau | 8.25 – 16 18PR | |
Máy phát điện | 24V-90A | |
Ắc quy | 12V-65AH x 2 |
THÔNG SỐ THÙNG
Chiều dài thùng: 6M7